thầy cãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật sư: Người có chuyên môn về pháp luật, được cấp phép hành nghề để bào chữa, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ trước tòa án hoặc cung cấp các dịch vụ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình anh ấy đã thuê một thầy cãi giỏi để bào chữa.
- Công việc của một thầy cãi đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật pháp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm thầy cãi": Hành động hành nghề luật sư.
- Ông ấy đã làm thầy cãi được hơn hai mươi năm.
"Nhờ thầy cãi": Tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý từ luật sư.
- Trong vụ án phức tạp, họ buộc phải nhờ thầy cãi.
Biến thể và từ gần giống
- Luật sư: Từ đồng nghĩa, là từ phổ thông và chính thức hơn "thầy cãi".
- Trạng sư: Từ cổ, chỉ luật sư hoặc người biện hộ giỏi.
- Cố vấn pháp lý: Người tư vấn về mặt pháp luật, có thể không nhất thiết hành nghề luật sư tranh tụng.
Từ đồng nghĩa
- Luật sư
- Trạng sư (từ cổ)
Lưu ý về từ ngữ
- "Thầy cãi" là một từ có tính chất địa phương và xưa, ít được dùng trong văn bản pháp lý chính thức hoặc ngôn ngữ hành chính hiện đại. Từ phổ biến và chuẩn mực hiện nay là "luật sư".
- Luật sư.